Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cống hiến" (1)

cống hiến
phát
Tiếng Anh Động từcontribute, devote
Từ vựng của tôi
Ông ấy đã cống hiến cả đời cho khoa học.
He devoted his life to science.

swap_horiz Từ liên quan "cống hiến" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cống hiến" (1)

Ông ấy đã cống hiến cả đời cho khoa học.
He devoted his life to science.